# gu/messages/kdebase/audiorename_plugin.xml.gz
# vi/messages/kdebase/audiorename_plugin.xml.gz


(src)="s1"> ' % 1 ' નામ ઘરાવતી જુની ફાઇલ પહેલેથી હાજર જ છે .
(trg)="s1"> Đã có sẵn một tập tin cũ tên « % 1 » .

(src)="s2"> ' % 1 ' નામ ઘરાવતી સમાન ફાઇલ પહેલેથી હાજર જ છે .
(trg)="s2"> Một tập tin tương tự tên « % 1 » đã có .

(src)="s3"> ' % 1 ' નામ ઘરાવતી નવી ફાઇલ પહેલેથી હાજર જ છે .
(trg)="s3"> Một tập tin mới hơn tên « % 1 » đã có .

(src)="s4"> સ્ત્રોત ફાઇલ
(trg)="s4"> Tập tin nguồn

(src)="s5"> હાજર રહેલ ફાઇલ
(trg)="s5"> Tập tin tồn tại

(src)="s6"> જમણી બાજુએ રહેલ ફાઇલ વડે તમે હાજર રહેલ ફાઇલને બદલવા માંગો છો ?
(trg)="s6"> Bạn có muốn thay thế tập tin tồn tại bằng điều bên phải không ?

(src)="s7"> આ ધ્વનિ ફાઇલ સ્થાનિક યજમાન પર સંગ્રહ થઇ નથી . તેને લાવવા માટે આ લેબલ પર ક્લિક કરો .
(trg)="s7"> Tập tin âm thanh này không được cất giữ trên máy cục bộ . Nhấn vào nhãn này để nạp nó .

(src)="s8"> ધ્વનિ ફાઇલ લાવવામાં અસક્ષમ
(trg)="s8"> Không thể nạp tập tin âm thanh

(src)="s9"> કળાકાર : % 1
(trg)="s9"> Nghệ sĩ : % 1

(src)="s10"> શીર્ષક : % 1
(trg)="s10"> Tựa : % 1

(src)="s11"> ટીપ્પણી : % 1Bitrate : 160 kbits/ s
(trg)="s11"> Chú thích : % 1 Bitrate : 160 kbits/ s

(src)="s12"> બીટરેટ : % 1 % 2
(trg)="s12"> Tỷ lệ bit : % 1 % 2

(src)="s13"> નમૂનાંનો દર : % 1 % 2
(trg)="s13"> Tỷ lệ lấy mẫu : % 1 % 2

(src)="s14"> લંબાઇ :
(trg)="s14"> Dài :

# gu/messages/kdebase/desktop_kdebase.xml.gz
# vi/messages/kdebase/desktop_kdebase.xml.gz


(src)="s1"> ડોલ્ફિનGenericName
(trg)="s1"> DolphinGenericName

(src)="s2"> ફાઇલ વ્યવસ્થાપકComment
(trg)="s2"> Bộ quản lý tập tinName

(src)="s3"> ડોલ્ફિન દેખાવName
(trg)="s3"> DolphinName

(src)="s4"> ચિહ્નોName
(trg)="s4"> Biểu tượngName

(src)="s5"> વિગતોName
(trg)="s5"> Name

(src)="s6"> સ્થંભોName
(trg)="s6"> Màu sắcName

(src)="s7"> ડોલ્ફિન સામાન્યComment
(trg)="s7"> DolphinComment

(src)="s8"> Name|Random file browsing settings .
(trg)="s8"> Name

(src)="s9"> સામાન્યName
(trg)="s9"> ChungName

(src)="s10"> સામાન્ય ફાઇલ વ્યવસ્થાપક ગોઠવણીઓ રૂપરેખાંકિત કરોName
(trg)="s10"> Cấu hình thiết lập bộ nhớ tạm cho duyệt mạngName

(src)="s11"> ડોલ્ફિન શોધખોળComment
(trg)="s11"> DolphinComment

(src)="s12"> Name
(trg)="s12"> Name

(src)="s13"> શોધખોળComment
(trg)="s13"> Bảng điều khiển duyệt quaComment

(src)="s14"> Name
(trg)="s14"> Cấu hình thiết lập bộ nhớ tạm cho duyệt mạngName

(src)="s15"> ડોલ્ફિન સેવાઓName
(trg)="s15"> DolphinName

(src)="s16"> સેવાઓComment
(trg)="s16"> Dịch vụComment

(src)="s17"> ફાઇલ વ્યવસ્થાપક સેવાઓ રૂપરેખાંકિત કરોName
(trg)="s17"> Cấu hình thiết lập bộ nhớ tạm cho duyệt mạngName

(src)="s18"> ડોલ્ફિન દેખાવ સ્થિતિઓComment
(trg)="s18"> DolphinComment

(src)="s19"> Name
(trg)="s19"> Name

(src)="s20"> દેખાવ સ્થિતિઓComment
(trg)="s20"> Tin tức KComment

(src)="s21"> ફાઇલ વ્યવસ્થાપક દેખાવ સ્થિતિઓ રૂપરેખાંકિત કરોName
(trg)="s21"> Cấu hình thiết lập bộ nhớ tạm cho duyệt mạngName

(src)="s22"> અનેComment
(trg)="s22"> PanComment

(src)="s23"> તાર્કિક ઓપરેટર એન્ડName
(trg)="s23"> Name

(src)="s24"> અથવાComment
(trg)="s24"> ForteComment

(src)="s25"> તાર્કિક ઓપરેટર ઓરName
(trg)="s25"> Name

(src)="s26"> નથીComment
(trg)="s26"> GnotskiComment

(src)="s27"> તાર્કિક ઓપરેટર નોટName
(trg)="s27"> Comment

(src)="s28"> ફાઈલ એક્સટેન્શનComment
(trg)="s28"> Phần mở rộng cung cấp bảng điều khiển conComment

(src)="s29"> દાખલા તરીકે txtName
(trg)="s29"> Name

(src)="s30"> ગુણવત્તાComment
(trg)="s30"> RatpoisonComment

(src)="s31"> 1 થી 10 , દાખલા તરીકે > =7GenericName
(trg)="s31"> GenericName

(src)="s32"> < , < = , : , > = અને > વાપરો. Name
(trg)="s32"> Name

(src)="s33"> ટેગName
(trg)="s33"> Name

(src)="s35"> શીર્ષકName
(trg)="s35"> Xếp ngóiName

(src)="s36"> ફાઇલ કદComment
(trg)="s36"> Hệ thốngComment

(src)="s37"> Name
(trg)="s37"> Name

(src)="s38"> વિગત કદComment
(trg)="s38"> Học vuiName

(src)="s39"> બાઈટ્સ માંName
(trg)="s39"> Thử KWinName

(src)="s40"> છેલ્લે બદલેલComment
(trg)="s40"> Comment

(src)="s41"> દાખલા તરીકે > 1999- 10- 10Name
(trg)="s41"> Name

(src)="s42"> સબવર્ઝનComment
(trg)="s42"> Comment

(src)="s43"> Name
(trg)="s43"> Name

(src)="s44"> Qt મદદકર્તાGenericName
(trg)="s44"> Trợ lý QtGenericName

(src)="s45"> દસ્તાવેજ શોધખોળGenericName
(trg)="s45"> Bộ duyệt tài liệuGenericName

(src)="s46"> માહિતી દર્શક ડિબગરName
(trg)="s46"> Bộ gỡ lỗi hiển thị dữ liệuName

(src)="s47"> DDDName
(trg)="s47"> DDDName

(src)="s48"> Qt ડીઝાઇનરComment
(trg)="s48"> Trình thiết kế QtComment

(src)="s49"> ઇન્ટરફેસ ડિઝાઇનરName
(trg)="s49"> Bộ thiết kế giao diệnName

(src)="s50"> Qt ડિલ્ગએડિટGenericName
(trg)="s50"> Qt DlgEditGenericName

(src)="s51"> સંવાદ સંપાદકName
(trg)="s51"> Bộ sửa hộp thoạiName

(src)="s52"> ઇક્લિપ્સGenericName
(trg)="s52"> EclipseGenericName

(src)="s53"> ઇક્લિપ્સ IDEName
(trg)="s53"> Môi trường phát triển tích hợp EclipseName

(src)="s54"> ફોર્મડિઝાઇનરGenericName
(trg)="s54"> Thiết kế biểu mẫuGenericName

(src)="s55"> જાવા IDEName
(trg)="s55"> Môi trường phát triển tích hợp JavaName

(src)="s56"> ફોર્ટેGenericName
(trg)="s56"> ForteGenericName

(src)="s57"> J2ME ટુલકિટName
(trg)="s57"> Bộ công cụ J2MEName

(src)="s58"> J2MEName
(trg)="s58"> J2MEName

(src)="s59"> Qt લિંગ્વિસ્ટિકGenericName
(trg)="s59"> Qt LinguistGenericName

(src)="s60"> ભાષાંતર સાધનGenericName
(trg)="s60"> Công cụ dịchGenericName

(src)="s61"> પામ/ વાયરલેસ ઇમ્યુલેટરName
(trg)="s61"> Mô phỏng vô tuyến/ PalmName

(src)="s62"> પોઝName
(trg)="s62"> PoseName

(src)="s63"> સ્કેડGenericName
(trg)="s63"> ScedGenericName

(src)="s64"> સીન મોડેલરName
(trg)="s64"> Bộ tạo mẫu cảnhName

(src)="s65"> ઇમેક્સGenericName
(trg)="s65"> EmacsGenericName

(src)="s66"> લખાણ સંપાદકName
(trg)="s66"> Bộ soạn văn bảnName

(src)="s67"> જીએડિટName
(trg)="s67"> gEditName

(src)="s68"> Vi ઇમ્પુવ્ડName
(trg)="s68"> Vi cải tiếnName

(src)="s69"> લ્યુસિડ ઇમેક્સName
(trg)="s69"> Lucid EmacsName

(src)="s70"> નેનોName
(trg)="s70"> NanoName

(src)="s71"> NeditName
(trg)="s71"> NeditName

(src)="s72"> પીકોName
(trg)="s72"> PicoName

(src)="s73"> X સંપાદકName
(trg)="s73"> Soạn XName

(src)="s74"> X ઇમેક્સName
(trg)="s74"> X EmacsName

(src)="s75"> અલેફોન - ઓપનજીએલ નહીComment
(trg)="s75"> Alephone - Không có OpenGLComment

(src)="s76"> SDL માટેની મેરેથોન ઇન્ફિનિટીની ઓપન સોર્સ આવૃત્તિ જેમાં OpenGL નિષ્ક્રિય કરવામાં આવ્યું છેName
(trg)="s76"> Phiên bản mã nguồn mở của Marathon Vô tận dành cho SDL , có khả năng Open GL bị tắtName

(src)="s77"> અલેફોનComment
(trg)="s77"> AlephoneComment

(src)="s78"> SDL માટે મેરેથોન ઇન્ફિનિટીની ઓપન સોર્સ આવૃત્તિName
(trg)="s78"> Phiên bản mã nguồn mở của Marathon Vô tận dành cho SDLName

(src)="s79"> બાટાલ્લિઓનGenericName
(trg)="s79"> Tiểu đoànGenericName

(src)="s80"> અર્કાડે રમતName
(trg)="s80"> Trò chơi mái vòmName

(src)="s81"> બેટલબોલGenericName
(trg)="s81"> Trận đấu bóngGenericName

(src)="s82"> દડાની રમતName
(trg)="s82"> Trò chơi bóngName

(src)="s83"> ક્લાનબોમ્બરName
(trg)="s83"> ClanBomberName

(src)="s84"> cxહેક્સટ્રિસGenericName
(trg)="s84"> cxhextrisGenericName

(src)="s85"> ટેટ્રિસ- જેવી રમતName
(trg)="s85"> Trò chơi kiểu xếp hìnhName

(src)="s86"> ફ્રોજન બબલName
(trg)="s86"> Bong bóng đóng băngName

(src)="s87"> જ્નિબેલ્સGenericName
(trg)="s87"> GnibblesGenericName