# ts/eog.gnome-3-10/eog.gnome-3-10.xml.gz
# vi/eog.gnome-3-10/eog.gnome-3-10.xml.gz


(src)="s1"> Komba “ _ % s ”
(trg)="s1"> Hiện “ _ % s ”

(src)="s2"> _ Fambisa eka xivandla xa switirhi
(trg)="s2"> Chu _ yển trên Thanh công cụ

(src)="s3"> Fambisa lexi hlawuriweke eka xivandla xa switirhi
(trg)="s3"> Di chuyển mục đã chọn trên thanh công cụ

(src)="s4"> _ Susa eka xivandla xa switirhi
(trg)="s4"> Bỏ _ ra khỏi Thanh công cụ

(src)="s5"> Susa lexi hlawuriweke eka xivandla xa switirhi
(trg)="s5"> Gỡ bỏ mục đã chọn ra khỏi thanh công cụ

(src)="s6"> _ Susa xivandla xa switirhi
(trg)="s6"> _ Xoá Thanh công cụ

(src)="s7"> Susa xivandla xa switirhi lexi hlawuriweke
(trg)="s7"> Xoá thanh công cụ đã chọn

(src)="s8"> Xihambanisi
(trg)="s8"> Thanh phân cách

(src)="s9"> _ Vona
(trg)="s9"> _ Xem

(src)="s10"> _ Xiyenge xa switirhi
(trg)="s10"> Thanh _ công cụ

(src)="s11"> _ Xiyenge xa le hansi xa furemu
(trg)="s11"> Thanh t _ rạng thái

(src)="s12"> Xiyenge xa _ swifaniso
(trg)="s12"> _ Tập hợp ảnh

(src)="s13"> Xiyenge xa le _ tlhelo
(trg)="s13"> Khung _ lề

(src)="s14"> Swo ti _ hlawulela
(trg)="s14"> _ Cấu hình

(src)="s15"> _ Mpfuno
(trg)="s15"> Trợ _ giúp

(src)="s16"> Xikomba Swifaniso
(trg)="s16"> _ Giới thiệu bộ xem ảnh

(src)="s18"> Xikomba Swifaniso
(trg)="s18"> Bộ xem ảnh

(src)="s19"> Lavalava na ku hundzuluxa swifaniso
(trg)="s19"> Duyệt và xoay ảnh

(src)="s21"> Swihlawulekisi Swa Xifaniso
(trg)="s21"> Thuộc tính ảnh

(src)="s22"> Leswi nga _ hundza
(trg)="s22"> T _ rước

(src)="s23"> Leswi _ landzelaka
(trg)="s23"> _ Tiếp

(src)="s24"> Vito :
(trg)="s24"> Tên :

(src)="s25"> Vuanami :
(trg)="s25"> Rộng :

(src)="s26"> Vulehi :
(trg)="s26"> Cao :

(src)="s27"> Muxaka :
(trg)="s27"> Kiểu :

(src)="s28"> Tibayiti :
(trg)="s28"> Byte :

(src)="s29"> Pfula folidara
(trg)="s29"> Thư mục :

(src)="s30"> Angarhela
(trg)="s30"> Chung

(src)="s31"> Xilawula rivoningo :
(trg)="s31"> Độ mở :

(src)="s32"> Nkarhi wo hlangana ni rivoningo :
(trg)="s32"> Thời gian phơi sáng :

(src)="s33"> Mpfhuka wo vona :
(trg)="s33"> Tiêu cự :

(src)="s34"> Ntsayito :
(trg)="s34"> Đèn nháy :

(src)="s35"> Mpimo wa rivilo ku ya hi ISO :
(trg)="s35"> Tốc độ ISO :

(src)="s36"> Mapimelo :
(trg)="s36"> Chế độ đo :

(src)="s37"> Rixaka ra Khamera :
(trg)="s37"> Loại máy ảnh :

(src)="s38"> Siku / Nkarhi :
(trg)="s38"> Ngày / Giờ :

(src)="s39"> Nhlamuselo :
(trg)="s39"> Mô tả :

(src)="s40"> Ndhawu :
(trg)="s40"> Vị trí :

(src)="s41"> Marito-nkulu :
(trg)="s41"> Từ khoá :

(src)="s42"> Mutsari :
(trg)="s42"> Tác giả :

(src)="s43"> Timpfanelo ta mutsari :
(trg)="s43"> Tác quyền :

(src)="s44"> Vuxokoxoko
(trg)="s44"> Chi tiết

(src)="s45"> Switiviwa swa switiviwa
(trg)="s45"> Siêu dữ liệu

(src)="s46"> Hlayisa tani hi
(trg)="s46"> Lưu bản sao

(src)="s47"> % f : vito ra fayili yo sungula kona
(trg)="s47"> % f : tên tập tin gốc

(src)="s48"> % n : xihlayi
(trg)="s48"> % n : bộ đếm

(src)="s49"> Malangutele ya vito va fayili :
(trg)="s49"> Định dạng tên tập tin :

(src)="s50"> Hlawula folidara
(trg)="s50"> Chọn thư mục

(src)="s51"> Xiyenge lexi ku yisiwaka eka xona :
(trg)="s51"> Thư mục đích :

(src)="s52"> Swipimelo Swa Ndhawu / Ndlela Ya Fayili
(trg)="s52"> Đặc tả đường dẫn tập tin

(src)="s53"> Sungula xihlayi eka :
(trg)="s53"> Bắt đầu bộ đếm từ :

(src)="s54"> Pfala pfuleko exikarhi ka marito hi _
(trg)="s54"> Thay thế dấu cách bằng gạch dưới

(src)="s55"> Swo tihlawulela
(trg)="s55"> Tùy chọn

(src)="s56"> Ncinca vito kusuka eka :
(trg)="s56"> Đổi tên từ :

(src)="s57"> Eka :
(trg)="s57"> Đến :

(src)="s58"> Vona Malangutelo Ya Vito Ra Fayili
(trg)="s58"> Xem trước theo tên tập tin

(src)="s59"> Swo tihlawulela
(trg)="s59"> Cấu hình

(src)="s60"> Vuantswisi Bya Swifaniso
(trg)="s60"> Tăng cường ảnh

(src)="s61"> Rhetisa swifaniso loko swi _ ntsananisiwile
(trg)="s61"> Làm mịn ảnh khi thu nhỏ

(src)="s62"> Rhetisa swifaniso loko swi _ kurisiwile
(trg)="s62"> Làm mịn ảnh khi phóng to

(src)="s63"> _ Matshamelo hi woxe
(trg)="s63"> Tự động định _ hướng

(src)="s64"> Xitandzhaku
(trg)="s64"> Nền

(src)="s65"> Tani hi muhlovo wo tihlawulela :
(trg)="s65"> Dùng màu tự chọn :

(src)="s66"> Muvala wa le Hansi
(trg)="s66"> Màu nền

(src)="s67"> Swiyenge leswi vonikelaka
(trg)="s67"> Phần trong suốt

(src)="s68"> Tani hi mavala ya _ cheke / swibokisana
(trg)="s68"> Dùng kiểu ô bàn _ cờ

(src)="s69"> Tani hi _ muhlovo wo tihlawulela :
(trg)="s69"> Dùng màu tự _ chọn :

(src)="s70"> Muhlovo wa swiyenge leswi vonikelaka
(trg)="s70"> Màu trong vùng trong suốt

(src)="s71"> Tani hi muvala wa le _ hansi
(trg)="s71"> Dùng màu _ nền

(src)="s72"> Kombiso Wa Xifaniso
(trg)="s72"> Ô xem ảnh

(src)="s73"> Ntshineto Wa Xifaniso
(trg)="s73"> Phóng ảnh

(src)="s74"> _ Kurisa swifaniso ku ringanela nkombiso
(trg)="s74"> _ Mở rộng ảnh để vừa khít màn hình

(src)="s75"> Landzelelana
(trg)="s75"> Cảnh

(src)="s77"> _ Ku ncinca ka ku landzelelana
(trg)="s77"> _ Lặp cảnh

(src)="s78"> Nkombiso wo ncinca-ncinca
(trg)="s78"> Trình chiếu ảnh

(src)="s79"> Switirhi swa engetelo
(trg)="s79"> Phần bổ sung

(src)="s80"> Ku hlawula matshamelo hi xoxe
(trg)="s80"> Tự động định hướng

(src)="s81"> Loko kuri xifaniso xita jikisiwa ya hi matshamelo ya EXIF
(trg)="s81"> Có tự động xoay ảnh dựa vào hướng dẫn EXIF hay không .

(src)="s82"> Muhlovo lowu tirhisiwaka eka xiyenge xele ndzhaku xa xifaniso . Loko muhlovo wale hansi wu nga boxiwanga , muhlovo wu kumeka eka muhlovo wa GTK + leyi nga ku tirhisiweni .
(trg)="s82"> Màu được dùng làm nền ảnh . Nếu không đặt khoá use-background-color , màu sẽ do sắc thái GTK + xác định .

(src)="s83"> Hlahluvela vululu bya xifaniso
(trg)="s83"> Nội suy ảnh

(src)="s84"> Loko kuri vukulu bya xifaniso byi hlahluveriwa loko xi tshinetiwa endzaku . Leswi swi antswisa xifani , kambe swi nga teka nkarhi ku tlula swifaniso swin 'wana leswi hlahluveriweke vukulu .
(trg)="s84"> Có nội suy ảnh khi thu nhỏ hay không . Tính năng này giúp nâng cao chất lượng ảnh , nhưng chạy chậm hơn ảnh không nội suy .

(src)="s85"> Vhubha vukulu bya xifaniso
(trg)="s85"> Ngoại suy ảnh

(src)="s86"> Loko kuri vukulu bya xifaniso byi nga vhubhiwa endzaku ka ntshineto . Leswi swi endla xifaniso yi nga vonakali kahle , xi teka nkarhi ku tlula swifaniso swin 'wana swo fana .
(trg)="s86"> Có ngoại suy ảnh khi phóng to hay không . Tính năng này giúp nâng cao chất lượng ảnh , nhưng chạy chậm hơn ảnh không ngoại suy .

(src)="s87"> Xiyimela muhlovo wo vonikela
(trg)="s87"> Chỉ thị trong suốt

(src)="s88"> Kuma ndlela leyi ku vonikela ku nga ta kombisiwaka ha kona . Ku pfumeleriwa ntsena CHECK _ PATTERN , COLOR kumbe NONE . Loko COLOR yi hlawuriwile , xiphemu lexi yimelaka ku vonikela xi tirhisiwa ku kuma muhlovo .
(trg)="s88"> Xác định cách chỉ thị trạng thái trong suốt . Giá trị hợp lệ là CHECK _ PATTERN ( ô bàn cờ ) , COLOR ( màu sắc ) và NONE ( không ) . Nếu chọn COLOR , khoá " trans-color " sẽ xác định giá trị màu được dùng .

(src)="s89"> Ntshineto hi vhilwa ra mawusi
(trg)="s89"> Bánh xe cuộn thu / phóng

(src)="s90"> Loko kuri vhilwa ra xikondlwana / mawusi rita tirhisiwa ku kurisa .
(trg)="s90"> Có dùng bánh xe cuộn để phóng to / thu nhỏ hay không .

(src)="s91"> Nhlayo yo kurisa
(trg)="s91"> Số nhân phóng / thu

(src)="s92"> Nhlayo ya nkuriso yi ta tirhisiwa loko ku tirhisiwa mawusu ku tshineta . Nhlayo leyi komba ku hambana ka nkuriso leyi landzelelanaka . Xikombiso : 0.05 yi endla nkuriso hi 5 % eka fambiso wa vhilwa ra mawusu , 1.00 yi endla nkuriso hi 100 % .
(trg)="s92"> Số nhân được áp dụng khi sử dụng bánh xe cuộn trên chuột để phóng to hay thu nhỏ . Giá trị này xác định bước phóng / thu dùng cho mỗi sự kiện cuộn . Chẳng hạn , giá trị 0.05 phóng to theo 5 % mỗi sự kiện cuộn , còn giá trị 1.00 phóng to theo 100 % .

(src)="s93"> Muhlovo wo vonikela
(trg)="s93"> Màu trong suốt

(src)="s94"> Loko xivandla xa vunikelo xi ri COLOR , xi tirhisiwa ku kuma muhlovo lowu nga ta tirhisa tani hi ku vonikela .
(trg)="s94"> Nếu khoá trong suốt có giá trị COLOR ( màu sắc ) , khoá này sẽ xác định màu được dùng để biểu thị trạng thái trong suốt .

(src)="s95"> Tirhisa muhlovo wa le hansi wo tihlawulela
(trg)="s95"> Dùng màu nền riêng

(src)="s96"> Loko lexi xi pfuriwile , muhlovo wale hansi wu ta tirhisa ku funengetaka xiyenge xa le ndzhaku xa xifaniso . Loko muhlovo wale hansi wu nga boxiwanga , ku ta tirhisiwa muhlovo wa GTK + wa nkhaviso .
(trg)="s96"> Nếu bật , màu từ khoá background-color sẽ được dùng để tô nền ảnh . Nếu tắt , sắc thái GTK + sẽ quyết định màu nền .

(src)="s97"> Fambisa endzeni ka nxaxameto wa swifaniso leswi landzelelanaka
(trg)="s97"> Lặp lại cảnh ảnh

(src)="s98"> Loko kuri swifaniso leswi landzelelanaka swi ta kombiwa hi laha ku nga heriki .
(trg)="s98"> Có hiển thị cảnh ảnh trong vòng lặp vô hạn hay không .

(src)="s99"> Pfumelela nkuriso lowu hundzaka 100 % emasunguleni
(trg)="s99"> Cho phép phóng to hơn 100 % từ ban đầu

(src)="s100"> Loko ku boxiwile FALSE swifaniso leswi ntsongo a swi nge tsanyusiwi ku ringanela eka nkombiso .
(trg)="s100"> Nếu đặt là FALSE ( sai ) , ảnh nhỏ sẽ không được kéo to ra để vừa màn hình ngay từ đầu .

(src)="s101"> Yimanyana hi tisekene u nga si komba xifaniso lexi landzelaka
(trg)="s101"> Thời gian chờ ( giây ) tới khi hiện ảnh tiếp theo

(src)="s102"> Nhlanyo leyi kulu ka 0 yi komba nkarhi lowu xifaniso xi nga ta tshama eka nkombiso ku nga si nghena xin 'wanyana hi xoxe . Tandza ri sivela ku ncinca ka xifaniso hi xoxe .
(trg)="s102"> Giá trị lớn hơn 0 xác định số giây hiển thị ảnh cho tới khi tự động hiển thị ảnh kế tiếp . Đặt là 0 để tắt khả năng duyệt tự động .

(src)="s103"> Komba / Tumbeta xiyenge xa switirhi .
(trg)="s103"> Hiện / ẩn thanh công cụ cửa sổ .