# OpenSubtitles2011/sk/2004/3471/98770_1of1.xml.gz
# OpenSubtitles2011/vi/2004/3471/3898346_1of1.xml.gz


(src)="1"> SK SUBTiTLES BY tEnCo

(src)="2"> Prečo nechodí ?
(trg)="1"> Sao anh ấy không tới nhỉ ?

(src)="3"> Scenár a réžia SHIN Dong- yup
(trg)="2"> Hình ảnh và đạo diễn SHIN Dong- yup

(src)="4"> Zahraj sa so mnou !
(trg)="3"> Đi với tôi không ?

(src)="5"> Ty !
(trg)="4"> Em !

(src)="6"> Ty !
(trg)="5"> Em !

(src)="7"> Ty si spala ?
(trg)="6"> Em đã ngủ sao ?

(src)="8"> Ty si spala na mojej hodine ?
(trg)="7"> Sao em dám ngủ trong lớp tôi hả ?

(src)="9"> Ty malá ... !
(trg)="8"> Đồ hư hỏng ... !

(src)="10"> Čo je to s tebou ?
(trg)="9"> Có chuyện gì với cậu vậy ?

(src)="11"> Čo znamená to , ak vidíte v sne princa ?
(trg)="10"> Nếu các cậu mơ thấy Hoàng tử thì có nghĩa là gì ?

(src)="12"> Princa ?
(trg)="11"> 1 Hoàng tử ư ?

(src)="13"> A čo si s ním robila ?
(trg)="12"> Cậu đã làm gì với anh ta ?

(src)="14"> Iba sme sa držali za ruky a ...
(trg)="13"> Chỉ cầm tay và ...

(src)="15"> Bol to mokrý sen ?
(trg)="14"> Đó là khi tuổi dậy thì .

(src)="16"> Máš vlhké nohavičky ?
(trg)="15"> Cậu có cảm thấy khác trong người không ?

(src)="17"> Povedala som , že sme sa držali iba za ruky .
(trg)="16"> Tớ đã nói là chỉ cầm tay thôi mà .

(src)="18"> Dobre .
(trg)="17"> Được rồi

(src)="19"> To aj baby mávajú mokré sny ?
(trg)="18"> Con gái cũng nằm mơ như vậy ư ?

(src)="20"> Ja som si myslela , že ich mávajú len chalani .
(trg)="19"> Tớ nghĩ chỉ có con trai thôi .

(src)="21"> Moja mama mi povedala , že ak mám vlhké nohavičky , tak to bol mokrý sen .
(trg)="20"> Mẹ tớ bảo trong tuổi dậy thì , ai cũng có giấc mơ đó cả .

(src)="22"> Načo sa vás to vôbec pýtam ...
(trg)="21"> Tại sao tớ lại đi hỏi các cậu nhỉ ...

(src)="23"> Vidieť v sne princa ... to znamená ... že už čoskoro stretneš svojho milého ... v skutočnom živote .
(trg)="22"> Cậu gặp 1 chàng Hoàng tử trong giấc mơ ... có nghĩa là ... cậu sẽ sớm gặp được chàng ... ở ngoài đời

(src)="24"> Kto by to tak mohol byť ?
(trg)="23"> Thật thế ư ?

(src)="25"> MOJA LÁSKA SSAGAJI *** 100 DNÍ S PÁNOM AROGANTNÝM ***
(trg)="24"> 100 ngày với MR Kiêu ngạo 26 00 : 04 : 53, 760 -- > 00 : 04 : 57, 218 Cô nên cẩn thận hơn .
(trg)="25"> Suýt thì cô làm đau ...

(src)="26"> Mala by si byť opatrnejšia .

(src)="27"> Skoro si mi ...

(src)="28"> UBLÍŽILA !
(trg)="26"> TÔI !

(src)="29"> Vieš čo je zajtra za deň ?
(trg)="27"> Anh có biêt ngày mai là ngày gì không ?

(src)="30"> Naše 100- dňové výročie !
(trg)="28"> Kỷ niệm ngày thứ 100 của chúng ta !

(src)="31"> Ale namiesto toho , aby si mi dal darček , sa chceš so mnou rozísť ?
(trg)="29"> Nhưng , đáng lẽ ra anh phải tặng em 1 món quà , anh muốn chia tay với em sao ?

(src)="32"> Hráš sa so mnou ?
(trg)="30"> Anh đang đùa giỡn em phải không ?

(src)="33"> Prepáč .
(trg)="31"> Anh xin lỗi .

(src)="34"> Ale ja som sa s tebou nikdy nehral .
(trg)="32"> Và thực sự , anh không bao giờ dám làm thế .

(src)="35"> Dobre .
(trg)="33"> Tốt .

(src)="36"> Tak na to zabudneme ...
(trg)="34"> Vậy thì quên nó đi

(src)="37"> Vlastne , ja na to zabudnem , dobre ?
(trg)="35"> Ý em là , chỉ có em phải quên nó đi thôi , phải không ?

(src)="38"> Prepáč ...
(trg)="36"> Anh xin lỗi ...

(src)="39"> Nikdy predtým som sa s mladším nerozišla .
(trg)="37"> Tôi chưa bao giờ bị đá bởi 1 đứa ít tuổi hơn

(src)="40"> Ja som si myslel , že som bol tvoj prvý .
(trg)="38"> Anh nghĩ anh là bạn trai đầu tiên của em .

(src)="41"> Ty si tomu uveril ?
(trg)="39"> Anh tin điều đó ư ?

(src)="42"> Necíť sa z toho nanič .
(trg)="40"> Đưng quá thất vọng nhé

(src)="43"> Ja už som to aj tak ukončila !
(trg)="41"> Dù sao tôi cũng đã định kết thúc nó rồi !

(src)="44"> Ha- young a Jeong- woo Šťastný stý deň !
(trg)="42"> Ha- young & Jeong- woo Mừng ngày thứ 100 của chúng ta !

(src)="45"> Milujem ťa !!
(trg)="43"> Em yêu anh !!

(src)="46"> Prosím ?
(trg)="44"> Xin chào ?

(src)="47"> Čo chceš ?
(trg)="45"> Anh muốn gì ?

(src)="48"> Už teraz si mŕtva !!
(trg)="46"> Mày chết rồi !!

(src)="49"> Hej !
(trg)="47"> Này !

(src)="50"> Ty v uniforme !
(trg)="48"> Cô gái kia !

(src)="51"> Ty !
(trg)="49"> Cô đấy !

(src)="52"> Zbláznila si sa ?
(trg)="50"> Cô có điên không hả ?

(src)="53"> Kto si ?
(trg)="51"> Anh là ai ?

(src)="54"> Kto som ja ?
(trg)="52"> Tôi là ai ư ?

(src)="55"> Majiteľ toho auta !
(trg)="53"> Là chủ của chiếc xe kia !

(src)="56"> A ?
(trg)="54"> Thì sao ?

(src)="57"> To si hodila ty ?
(trg)="55"> Cô đã ném cái này phải không ?

(src)="58"> Ja som tú plechovku nehodila ...
(trg)="56"> Tôi không ném nó ...

(src)="59"> Tak ... si do nej kopla ?
(trg)="57"> Vậy ... cô đã đá nó ?

(src)="60"> Ty malý zmätok !
(trg)="58"> Cô đúng là !

(src)="61"> Myslíš , že je to zábava ?
(trg)="59"> Cô nghĩ điều này vui lắm sao ?

(src)="62"> Skoro si ma zabila .
(trg)="60"> Suýt nữa cô giết tôi rồi đấy !

(src)="63"> S kým si myslíš , že sa rozprávaš ?
(trg)="61"> Anh đang nói gì vậy ?

(src)="64"> Ja som to nechcela spraviť .
(trg)="62"> Tôi đâu có ý đó

(src)="65"> Nemám dobrú náladu , tak ma prestaň štvať !!
(trg)="63"> Tôi đang không vui đây , đừng có chọc tức tôi !!

(src)="66"> Ty malá ... nahnevaná ...
(trg)="64"> Trông dáng vẻ của cô kìa ...

(src)="67"> Dobre teda .
(trg)="65"> Tốt thôi .

(src)="68"> Čo budeš robiť s mojim autom ?
(trg)="66"> Nói cho nhanh nhé .
(trg)="67"> Cô sẽ làm gì với chiếc xe của tôi ?

(src)="69"> Vyzeráš byť bohatý ...
(trg)="68"> Anh có vẻ giàu có ...

(src)="70"> Môžeme na to zabudnúť ?
(trg)="69"> Chúng ta quên chuyện này được không ?

(src)="71"> Ja prachy nemám ...
(trg)="70"> Tôi nghèo lắm ...

(src)="72"> - To je jedno .
(src)="73"> Ty lakomý pracháč .
(src)="74"> - Prosím ?
(trg)="71"> - Đồ nhà giàu bủn xỉn - Cái gì ?

(src)="75"> Dobre .
(src)="76"> Dobre .
(trg)="72"> Được rồi .

(src)="77"> Zaplatím škodu .
(trg)="73"> Tôi sẽ trả tiền

(src)="78"> - Vieš koľko stojí to auto ?
(trg)="74"> - Cô biết chiếc xe giá bao nhiêu không ?

(src)="79"> - No koľko ?
(trg)="75"> - Bao nhiêu ?

(src)="80"> Nevadí .
(trg)="76"> Đừng lo .

(src)="81"> Si študentka , dám ti zľavu .
(trg)="77"> Vì cô là học sinh , tôi sẽ giảm giá .

(src)="82"> Daj mi 3000 dolárov .
(trg)="78"> Chỉ cần đưa tôi 3, 000 dollar

(src)="83"> Čo ?
(trg)="79"> Cái gì ?

(src)="84"> Nepočula si ma ?
(src)="85"> 3000 dolárov !
(trg)="80"> Cô không nghe tôi nói sao ? $3, 000 !

(src)="86"> Aha , tamto je policajt !
(trg)="81"> Cảnh sát kìa !

(src)="87"> Identifikačná karta študenta Meno :
(trg)="82"> Thẻ học sinh Tên :

(src)="88"> KANG Ha- young
(trg)="83"> KANG Ha- young

(src)="89"> KANG Ha- young !
(trg)="84"> KANG Ha- young !

(src)="90"> Vzdajte sa !
(trg)="85"> Cô đã bị bắt !

(src)="91"> Vzdajte sa !
(trg)="86"> Hãy đầu hàng đi !

(src)="92"> Myslíte si , že sa vyvlečiete zo zdemolovania toho auta ?
(trg)="87"> Cô khi có thể chạy trốn sau khi phá hỏng xe sao ?

(src)="93"> Nemáte šancu na útek !
(trg)="88"> Cô không thể chạy trốn !

(src)="94"> Opakujem !
(trg)="89"> Tôi nhắc lại !

(src)="95"> KANG Ha- young !
(trg)="90"> KANG Ha- young !

(src)="96"> Vzdajte sa !
(trg)="91"> Hãy đầu hàng đi !

(src)="97"> Ste zatknutá !
(trg)="92"> Cô đã bị bắt !

(src)="98"> Vzdajte sa , inak budeme prinútení strieľať !
(trg)="93"> Hãy đầu hàng đi !
(trg)="94"> Nếu không chúng tôi sẽ nổ súng !

(src)="99"> Opakujem !
(trg)="95"> Tôi nhắc lại !

(src)="100"> KANG Ha- young !
(trg)="96"> KANG Ha- young !

(src)="101"> Vzdajte sa , lebo budeme strieľať !
(trg)="97"> Hãy đầu hàng .
(trg)="98"> Nếu không chúng tôi sẽ nổ súng !

(src)="102"> - Prosím ?
(trg)="99"> - Alô ?

(src)="103"> - To som ja .
(trg)="100"> - Tôi đây

(src)="104"> - Čo chceš ?
(trg)="101"> - Anh muốn gì ?